menu_book
見出し語検索結果 "kem nền" (1件)
日本語
名ファンデーション
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
彼女は化粧の前にファンデーションを塗る。
swap_horiz
類語検索結果 "kem nền" (1件)
日本語
名BBクリーム
Tôi dùng BB cream thay kem nền.
私はBBクリームを使う。
format_quote
フレーズ検索結果 "kem nền" (2件)
Tôi dùng BB cream thay kem nền.
私はBBクリームを使う。
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
彼女は化粧の前にファンデーションを塗る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)